Dịch nghĩa:
ケンはスピード違反で7千円の罰金を科された。
Ken đã bị phạt 7000 yên vì vi phạm tốc độ.
Từ vựng:
Hán tự:
違
Vi
khác biệt; khác
反
Phản
chống-
千
Thiên
nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt
金
Kim
vàng
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận