Dịch nghĩa:
ケンが私に会いに来たのは、ちょうど2週間前だった。
Ken đến gặp tôi đúng hai tuần trước.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian
前
Tiền
phía trước; trước