Dịch nghĩa:

Kate có khuôn mặt rất đẹp.

Hán tự:

Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng