Dịch nghĩa:
ケイトはその大きな犬を見て驚いた。
Kate đã ngạc nhiên khi thấy con chó to.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
犬
Khuyển
chó
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
驚
Kinh
ngạc nhiên