Dịch nghĩa:

Kate đã rời khỏi đây mãi mãi sau lần này.

Hán tự:

Tối tối đa; nhất; cực kỳ
Hậu sau; phía sau; sau này
Vĩnh vĩnh cửu; dài; lâu dài
Cửu lâu dài
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề