Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
グラウンドにはひとりの
生徒
せいと
もいなかった。
Sân chơi không có một học sinh nào.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
グラウンド
sân thể thao
一人
ひとり
một người
生徒
せいと
học sinh; sinh viên
Hán tự:
生
Sinh
sinh; cuộc sống
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người