Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クーデター
計画
けいかく
はぎりぎりのところで
阻止
そし
されました。
Kế hoạch đảo chính đã bị ngăn chặn vào phút chót.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
クーデター
đảo chính
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
ぎりぎり
tiếng nghiến; tiếng ken két
阻止
そし
ngăn chặn; cản trở
為る
する
làm
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
阻
Trở
ngăn cản; tách ra; ngăn ngừa; cản trở; ngăn chặn
止
Chỉ
dừng