Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クレジットカードを
使
つか
うとあっという
間
ま
に
借金
しゃっきん
をつくりやすい。
Sử dụng thẻ tín dụng có thể dễ dàng tạo nợ nần chỉ trong chớp mắt.
Ngữ pháp:
V やすい (〜yasui)
Chỉ ra rằng điều gì đó dễ làm; 'dễ', 'dễ cho'.
JLPT N4
Từ vựng:
クレジットカード
thẻ tín dụng
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
あっ
à; ôi
言う
いう
nói
間
ま
thời gian; tạm dừng
借金
しゃっきん
nợ
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
間
Gian
khoảng cách; không gian
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng