Dịch nghĩa:

Giáng sinh đến vài ngày trước năm mới.

Hán tự:

Tân mới
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Số số; sức mạnh
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Tiền phía trước; trước