1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新年
- Cách đọc: しんねん
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: năm mới; thời điểm đầu năm
- Thường gặp trong: 新年の抱負, 新年会, 新年のご挨拶, 新年早々, 新年営業
- Độ trang trọng: trung tính đến trang trọng (thư từ, công sở)
2. Ý nghĩa chính
新年 chỉ “năm mới” hoặc “thời gian đầu năm”. Dùng trong lời chúc, tiêu đề thư, lịch sự kiện, hay các hoạt động khởi đầu năm.
3. Phân biệt
- 新年 vs 元旦: 元旦 là “sáng mồng 1 Tết dương lịch” (buổi sáng 1/1). 新年 bao quát cả giai đoạn đầu năm.
- 新年 vs 年始/年頭: Cả hai thiên về văn viết/công sở “đầu năm”. 年頭 trang trọng hơn. 新年 dùng rộng rãi, kể cả lời chúc.
- 新年 vs 正月: 正月 là kỳ nghỉ Tết (quanh đầu tháng 1). 新年 là khái niệm năm mới nói chung.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường dùng:
- 新年の+抱負/挨拶/計画/目標
- 新年会/新年早々/新年を迎える
- 新年あけましておめでとうございます(lời chúc trang trọng)
- Ngữ cảnh: thiệp chúc, email công ty, thông báo lịch hoạt động, quảng cáo mùa đầu năm.
- Lưu ý: “新年おめでとうございます” tồn tại nhưng phong cách kinh doanh thường dùng “新年あけましておめでとうございます”。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 年始 |
Đồng nghĩa gần |
đầu năm |
Văn viết, công sở; hay gặp trong thông báo. |
| 年頭 |
Đồng nghĩa gần |
đầu năm |
Rất trang trọng; dùng trong diễn văn, thư chúc. |
| 正月 |
Liên quan |
kỳ nghỉ Tết |
Tập trung vào khoảng nghỉ lễ. |
| 元旦 |
Liên quan |
sáng mồng 1 |
Khung thời gian hẹp hơn 新年. |
| 年末 |
Trái nghĩa |
cuối năm |
Đối lập thời điểm với 新年. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 新(シン/あたら・しい)= mới + 年(ネン/とし)= năm → “năm mới”.
- Là từ Hán Nhật ghép, dùng như danh từ độc lập hoặc bổ nghĩa với の.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thư từ công sở, công thức mở đầu rất thường gặp: 旧年中は大変お世話になりました。新年も変わらぬご厚誼のほどお願い申し上げます。 Người học nên nắm vài cụm mẫu cố định để viết thư chúc đầu năm tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 新年あけましておめでとうございます。
Chúc mừng năm mới.
- 新年の抱負をノートに書いた。
Tôi đã viết quyết tâm đầu năm vào sổ.
- 新年早々、いい知らせが届いた。
Đầu năm đã có tin vui gửi đến.
- 会社は新年は1月4日から営業します。
Công ty sẽ hoạt động trở lại từ ngày 4 tháng 1 đầu năm.
- 新年会に取引先を招いた。
Chúng tôi mời đối tác đến tiệc đầu năm.
- 新年には家族と神社に初詣に行く。
Vào năm mới tôi đi lễ đền đầu năm cùng gia đình.
- 新年のご挨拶を申し上げます。
Xin gửi lời chúc mừng năm mới.
- 新年のスタートダッシュに向けて準備する。
Chuẩn bị để tăng tốc ngay từ đầu năm.
- この広告は新年向けのキャンペーンだ。
Quảng cáo này là chiến dịch dành cho năm mới.
- 新年を迎えるにあたり、オフィスを飾り付けた。
Nhân dịp đón năm mới, chúng tôi đã trang trí văn phòng.