新年 [Tân Niên]

しんねん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungTrạng từ

Năm Mới

JP: 新年しんねんちかづいていた。

VI: Năm mới đang đến gần.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

新年しんねんおめでとうございます。
Chúc mừng năm mới.
新年しんねんちかづいた。
Năm mới đang đến gần.
新年しんねんあけましておめでとうございます。
Chúc mừng năm mới.
新年しんねん小雪こゆきはじまった。
Năm mới bắt đầu với một chút tuyết rơi.
新年しんねんおめでとう!」「あなたも!」
"Chúc mừng năm mới!" "Bạn cũng vậy!"
新年しんねんはどこでむかえたい?
Bạn muốn đón năm mới ở đâu?
新年しんねんかいはとてもたのしかった。
Bữa tiệc năm mới rất vui vẻ.
新年しんねんもよいとしでありますように。
Chúc bạn một năm mới tốt lành.
新年しんねんおめでとう、ルイーズさん!
Chúc mừng năm mới, Louise!
かれらは新年しんねん挨拶あいさつをした。
Họ đã chúc mừng năm mới.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新年
  • Cách đọc: しんねん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: năm mới; thời điểm đầu năm
  • Thường gặp trong: 新年の抱負, 新年会, 新年のご挨拶, 新年早々, 新年営業
  • Độ trang trọng: trung tính đến trang trọng (thư từ, công sở)

2. Ý nghĩa chính

新年 chỉ “năm mới” hoặc “thời gian đầu năm”. Dùng trong lời chúc, tiêu đề thư, lịch sự kiện, hay các hoạt động khởi đầu năm.

3. Phân biệt

  • 新年 vs 元旦: 元旦 là “sáng mồng 1 Tết dương lịch” (buổi sáng 1/1). 新年 bao quát cả giai đoạn đầu năm.
  • 新年 vs 年始/年頭: Cả hai thiên về văn viết/công sở “đầu năm”. 年頭 trang trọng hơn. 新年 dùng rộng rãi, kể cả lời chúc.
  • 新年 vs 正月: 正月 là kỳ nghỉ Tết (quanh đầu tháng 1). 新年 là khái niệm năm mới nói chung.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng:
    • 新年の+抱負/挨拶/計画/目標
    • 新年会/新年早々/新年を迎える
    • 新年あけましておめでとうございます(lời chúc trang trọng)
  • Ngữ cảnh: thiệp chúc, email công ty, thông báo lịch hoạt động, quảng cáo mùa đầu năm.
  • Lưu ý: “新年おめでとうございます” tồn tại nhưng phong cách kinh doanh thường dùng “新年あけましておめでとうございます”。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
年始 Đồng nghĩa gần đầu năm Văn viết, công sở; hay gặp trong thông báo.
年頭 Đồng nghĩa gần đầu năm Rất trang trọng; dùng trong diễn văn, thư chúc.
正月 Liên quan kỳ nghỉ Tết Tập trung vào khoảng nghỉ lễ.
元旦 Liên quan sáng mồng 1 Khung thời gian hẹp hơn 新年.
年末 Trái nghĩa cuối năm Đối lập thời điểm với 新年.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 新(シン/あたら・しい)= mới + 年(ネン/とし)= năm → “năm mới”.
  • Là từ Hán Nhật ghép, dùng như danh từ độc lập hoặc bổ nghĩa với の.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thư từ công sở, công thức mở đầu rất thường gặp: 旧年中は大変お世話になりました。新年も変わらぬご厚誼のほどお願い申し上げます。 Người học nên nắm vài cụm mẫu cố định để viết thư chúc đầu năm tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 新年あけましておめでとうございます。
    Chúc mừng năm mới.
  • 新年の抱負をノートに書いた。
    Tôi đã viết quyết tâm đầu năm vào sổ.
  • 新年早々、いい知らせが届いた。
    Đầu năm đã có tin vui gửi đến.
  • 会社は新年は1月4日から営業します。
    Công ty sẽ hoạt động trở lại từ ngày 4 tháng 1 đầu năm.
  • 新年会に取引先を招いた。
    Chúng tôi mời đối tác đến tiệc đầu năm.
  • 新年には家族と神社に初詣に行く。
    Vào năm mới tôi đi lễ đền đầu năm cùng gia đình.
  • 新年のご挨拶を申し上げます。
    Xin gửi lời chúc mừng năm mới.
  • 新年のスタートダッシュに向けて準備する。
    Chuẩn bị để tăng tốc ngay từ đầu năm.
  • この広告は新年向けのキャンペーンだ。
    Quảng cáo này là chiến dịch dành cho năm mới.
  • 新年を迎えるにあたり、オフィスを飾り付けた。
    Nhân dịp đón năm mới, chúng tôi đã trang trí văn phòng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?