Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クラブハウスの
中
なか
で
帽子
ぼうし
を
被
こうむ
ってはいけません。
Bạn không được đội mũ trong câu lạc bộ.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
クラブハウス
nhà câu lạc bộ
中
なか
bên trong
帽子
ぼうし
mũ; nón
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận