Dịch nghĩa:

Cả lớp đã cười nghiêng ngả với trò đùa của giáo viên.

Hán tự:

Toàn toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Tiên trước; trước đây
Sinh sinh; cuộc sống
Bạo bom; nổ tung; nổ; tách ra
Tiếu cười