Dịch nghĩa:
クラスのみんなは新任の先生を快く迎えた。
Mọi người trong lớp đã nhiệt tình chào đón giáo viên mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi