Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クラスのみんなともっと
仲良
なかよ
くしておけばよかった。
Ước gì tôi đã thân thiện hơn với mọi người trong lớp.
Ngữ pháp:
~ばよかった (〜ba yokatta)
Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3
Từ vựng:
クラス
lớp học
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
仲良く
なかよく
hòa thuận; thân thiện; hòa hợp; vui vẻ; hòa bình
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
仲
Trọng
người trung gian; mối quan hệ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo