Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

クラスのみんなともっと仲良なかよくしておけばよかった。
Ước gì tôi đã thân thiện hơn với mọi người trong lớp.

Ngữ pháp:

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

Từ vựng:

クラス
lớp học
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
仲良く
なかよく
hòa thuận; thân thiện; hòa hợp; vui vẻ; hòa bình
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

仲
Trọng người trung gian; mối quan hệ
良
Lương tốt; dễ chịu; khéo léo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật