Dịch nghĩa:
クラスで、数学では彼の右に出る者はいない。
Trong lớp, không ai giỏi toán bằng cậu ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
右
Hữu
phải
出
Xuất
ra ngoài
者
Giả
người