Dịch nghĩa:
クイズ番組は7時のニュースのあとだ。
Chương trình đố vui là sau bản tin lúc 7 giờ.
Hán tự:
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
時
Thời
thời gian; giờ