Dịch nghĩa:
ギャングたちは銀行から数千ドルを奪った。
Bọn cướp đã lấy đi hàng ngàn đô la từ ngân hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
数
Số
số; sức mạnh
千
Thiên
nghìn
奪
Đoạt
cướp; lấy bằng vũ lực; giật đi; tước đoạt; cướp bóc; chiếm đoạt