Dịch nghĩa:
ギターはまだ思い通りに弾けないんだ。
Tôi vẫn chưa thể chơi đàn guitar như ý muốn.
Từ vựng:
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật