Dịch nghĩa:
キーボードのショートカットを覚えると、作業が格段に早くなる。
Nếu nhớ các phím tắt trên bàn phím, công việc sẽ nhanh hơn nhiều.
Từ vựng:
Hán tự:
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
早
Tảo
sớm; nhanh