Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「キツネもいいかなぁって思おもえてきた?」「嫌いやだったわけじゃないんだけどね」
"Bạn đã bắt đầu nghĩ là cáo cũng được à?" "Không phải là tôi ghét chúng."

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

だけど (dakedo)

Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3

Từ vựng:

狐
きつね
cáo
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思える
おもえる
có vẻ; dường như
嫌
いや
không thích
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

思
Tư nghĩ
嫌
Hiềm không thích; ghét; căm ghét

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật