Dịch nghĩa:
カーペットを敷き変えさせたら、トムのマンションはすごくいい感じになった。
Sau khi thay thảm mới, căn hộ của Tom trông thật tuyệt.
Từ vựng:
Hán tự:
敷
Phu
trải ra; lát; ngồi; ban hành
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác