Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カメラを
修理
しゅうり
に
出
だ
さないといけない。
Tôi phải đem máy ảnh đi sửa.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
カメラ
máy ảnh
修理
しゅうり
sửa chữa; bảo trì
出す
だす
lấy ra; đưa ra
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
出
Xuất
ra ngoài