Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カナダでは
床
ゆか
ではなくベッドに
寝
ね
る。
Ở Canada, người ta ngủ trên giường chứ không phải trên sàn.
Từ vựng:
床
ゆか
sàn nhà
無い
ない
không tồn tại
ベッド
giường
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ