Dịch nghĩa:
カップケーキ型に、ペーパーカップを並べます。
Xếp các giấy làm bánh vào khuôn cupcake.
Hán tự:
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng