Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カウチポテトには、
私
わたし
はなりたくない。
Tôi không muốn trở thành người nghiện xem tivi.
Từ vựng:
カウチ
ghế dài
ポテト
khoai tây
私
わたくし
tôi
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi