Dịch nghĩa:
オーブン熱いから火傷しないようにね。
Lò nóng lắm, cẩn thận kẻo bị bỏng nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
火
Hỏa
lửa
傷
Thương
vết thương; tổn thương