Dịch nghĩa:
オランダ語はドイツ語と密接なつながりがある。
Tiếng Hà Lan có mối liên hệ chặt chẽ với tiếng Đức.
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại