Dịch nghĩa:
オフィスにはなごやかな雰囲気がある。
Không khí trong văn phòng rất thoải mái.
Hán tự:
雰
Phân
không khí; sương mù
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
気
Khí
tinh thần; không khí