Dịch nghĩa:

Đội ngũ chính sách kinh tế của ứng cử viên Obama có vẻ như toàn những nhà tự do mới.

Hán tự:

Hậu khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
Bổ bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
Kinh kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
Tế giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
Chánh chính trị; chính phủ
Sách kế hoạch; chính sách
Tranh cồng
Tân mới
Tự bản thân
Do lý do
Chủ chủ; chính
Nghĩa chính nghĩa
Giả người