Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エンジンから、
煙
けむり
がもくもく
出
で
てたよ。
Khói bốc lên mịt mù từ động cơ.
Từ vựng:
エンジン
động cơ
煙
けむり
khói; hơi
もくもく
cuồn cuộn; bốc lên
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
煙
Yên
khói
出
Xuất
ra ngoài