もくもく
モクモク

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

cuồn cuộn; bốc lên

JP: 煙突えんとつからけむりがもくもくとていた。

VI: Khói đang bốc lên mù mịt từ ống khói.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

エンジンから、けむりがもくもくてたよ。
Khói bốc lên mịt mù từ động cơ.