Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エネルギー
問題
もんだい
の
解決
かいけつ
には
長
なが
い
時間
じかん
がかかるだろう。
Giải quyết vấn đề năng lượng sẽ mất nhiều thời gian.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
エネルギー
năng lượng
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
解決
かいけつ
giải quyết; giải pháp
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian