Dịch nghĩa:
エドウィンという名前は身に覚えがないな。
Tôi không nhớ tên Edwin.
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
身
Thân
cơ thể; người
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy