Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エスペラントは
習得
しゅうとく
しにくいですか。
Tiếng Esperanto có khó học không?
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
エスペラント
Esperanto
習得
しゅうとく
học tập; tiếp thu (kỹ năng, kiến thức, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
習
Tập
học
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích