Dịch nghĩa:
エアコンと電子レンジをつけたらブレーカーが落ちた。
Bật điều hòa và lò vi sóng khiến cầu dao tự động ngắt.
Hán tự:
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn