Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イスラムについて、
聞
きき
きたいことがあるの。
Tôi muốn hỏi về đạo Hồi.
Từ vựng:
イスラム
Hồi giáo
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe