Dịch nghĩa:
イギリス人女性の52%はセックスよりもチョコレートの方が好きだ。
52% phụ nữ Anh thích socola hơn là quan hệ tình dục.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
女
Nữ
phụ nữ
性
Tính
giới tính; bản chất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó