Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イギリス
人
じん
はエレベーターのことを「リフト」という。
Người Anh gọi thang máy là "lift".
Từ vựng:
イギリス人
イギリスじん
người Anh
エレベーター
thang máy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
リフト
cáp treo
言う
いう
nói
Hán tự:
人
Nhân
người