Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アーモンド
入
い
りのデーツが
食
た
べたい。
Tôi muốn ăn chà là có hạnh nhân.
Từ vựng:
アーモンド
hạnh nhân
入り
いり
nhập
デーツ
quả chà là
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
食
Thực
ăn; thực phẩm