Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカ
人
じん
はフランクフルターを「ダックスフント・ソーセージ」と
呼
よ
んだ。
Người Mỹ đã gọi xúc xích kiểu Đức là "xúc xích Dachshund".
Từ vựng:
アメリカ人
アメリカじん
người Mỹ
フランクフルター
xúc xích Frankfurt
ダックスフント
chó dachshund
ソーセージ
xúc xích
呼ぶ
よぶ
gọi (ai đó); gọi; kêu gọi
Hán tự:
人
Nhân
người
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời