Dịch nghĩa:
アメリカは小麦・オート麦・ライ麦や他の穀物を食べる。
Mỹ tiêu thụ lúa mì, yến mạch, lúa mạch và các loại ngũ cốc khác.
Từ vựng:
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ
麦
Mạch
lúa mạch; lúa mì
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
穀
Cốc
ngũ cốc; hạt
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
食
Thực
ăn; thực phẩm