Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アメリカでは
酒
さけ
を
買
か
うには
自分
じぶん
を
証明
しょうめい
しなければならない。
Ở Mỹ, bạn phải chứng minh danh tính của mình khi mua rượu.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
酒
さけ
rượu; sake
買う
かう
mua; mua sắm
自分
じぶん
bản thân
証明
しょうめい
chứng minh; xác nhận
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
買
Mãi
mua
自
Tự
bản thân
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng