Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
アフリカは
大陸
たいりく
であるが、グリーンランドはそうではない。
Châu Phi là một lục địa, nhưng Greenland thì không.
Từ vựng:
大陸
たいりく
lục địa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
陸
Lục
đất liền; sáu