Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

アップルパイでもどうですか。あなたのために焼やいたんです。
Bạn thử bánh táo này xem sao? Tôi đã nướng cho bạn đấy.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

アップルパイ
bánh táo
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
焼く
やく
đốt

Hán tự:

焼
Thiêu nướng; đốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật