Dịch nghĩa:
われわれがその問題を論じるには、3時間は短すぎます。
Ba giờ là quá ngắn để thảo luận về vấn đề đó.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu