Dịch nghĩa:
わたしが運ぶにはこの箱は重すぎる。
Cái hộp này quá nặng để tôi khiêng.
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
重
Trọng
nặng; quan trọng