Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わたしがずっと
欲
ほ
しがっていたのは、その
車
くるま
です。
Chiếc xe đó là thứ tôi luôn mong muốn có được.
Từ vựng:
ずっと
liên tục
欲しい
ほしい
muốn
其の
その
đó; cái đó
車
くるま
xe hơi; ô tô
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam
車
Xa
xe