Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
わからない。
東京
とうきょう
にはニックネームがある?
Tôi không biết. Tokyo có biệt danh không?
Từ vựng:
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
東京
とうきょう
Tokyo
ニックネーム
biệt danh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô