Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ろうそくはだんだん短みじかくなって、ついに消きえてしまった。
Nến dần dần ngắn lại và cuối cùng đã tắt hẳn.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

蝋燭
ろうそく
nến
段々
だんだん
dần dần; từ từ
短い
みじかい
ngắn
成る
なる
trở thành; đạt được
遂に
ついに
cuối cùng
消える
きえる
biến mất; tan biến; khuất khỏi tầm nhìn; đi xa; mất đi
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

短
Đoản ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
消
Tiêu dập tắt; tắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật