Dịch nghĩa:
よくわからないけど、銃声のような音がしたよ。
Tôi không chắc lắm, nhưng có vẻ như tôi đã nghe thấy tiếng súng.
Từ vựng:
Hán tự:
銃
Súng
súng
声
Thanh
giọng nói
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn